giấc điệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấc điệp (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp, thường được miêu tả như một trạng thái thư giãn và an lành.

Ví dụ (3)
  • 1."Giấc điệp mơ màng."
  • 2."Tôi đã có một giấc điệp tuyệt vời tối qua."
  • 3."Cô ấy thường mơ về những giấc điệp đầy màu sắc."

Lưu ý khi sử dụng "giấc điệp"

Lưu ý về danh từ

"giấc điệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấc điệp"

giấc điệp là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp, thường được miêu tả như một trạng thái thư giãn và an lành. Ví dụ: "Giấc điệp mơ màng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này