giám đốc thẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giám đốc thẩm (Danh từ)

Cấp lãnh đạo trong hệ thống tư pháp có quyền xem xét lại các bản án, quyết định của tòa án cấp dưới và đưa ra phán quyết cuối cùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Giám đốc thẩm đã quyết định hủy bỏ bản án trước đó."
  • 2."Tôi đang chờ quyết định của giám đốc thẩm về vụ án này."
  • 3."Luật sư đã nộp đơn xin giám đốc thẩm cho khách hàng của mình."

Lưu ý khi sử dụng "giám đốc thẩm"

Lưu ý về danh từ

"giám đốc thẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc thẩm"

giám đốc thẩm là danh từ trong tiếng Việt. Cấp lãnh đạo trong hệ thống tư pháp có quyền xem xét lại các bản án, quyết định của tòa án cấp dưới và đưa ra phán quyết cuối cùng. Ví dụ: "Giám đốc thẩm đã quyết định hủy bỏ bản án trước đó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này