giản đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giản đồ (Danh từ)

Từ cũ chỉ loại biểu đồ, thường dùng để thể hiện thông tin một cách trực quan.

Ví dụ (2)
  • 1."biểu đồ"
  • 2."Các giản đồ trong báo cáo giúp độc giả dễ dàng hình dung dữ liệu."

Lưu ý khi sử dụng "giản đồ"

Lưu ý về danh từ

"giản đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giản đồ"

giản đồ là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ loại biểu đồ, thường dùng để thể hiện thông tin một cách trực quan. Ví dụ: "biểu đồ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này