giám hộ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giám hộ (Danh từ)

Người được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ quyền lợi cho một hoặc nhiều cá nhân khác, thường là trẻ em hoặc người không thể tự quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi cha mẹ mất, ông nội tôi trở thành người giám hộ của tôi."
  • 2."Các giám hộ phải đảm bảo rằng quyền lợi của trẻ em luôn được bảo vệ."
  • 3."Trường hợp không có người giám hộ, tòa án sẽ chỉ định một người để chăm sóc trẻ em."
2
Động từ

Nghĩa 2: giám hộ (Động từ)

Hành động đảm nhiệm việc bảo vệ hoặc quản lý quyền lợi của một cá nhân khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ giám hộ cho em bé trong suốt thời gian mẹ nó đi làm."
  • 2."Nếu bạn không thể đi được, ai sẽ giám hộ cho cuộc họp này?"
  • 3."Chúng ta cần có ai đó giám hộ cho các bé trong buổi dã ngoại."

Lưu ý khi sử dụng "giám hộ"

Lưu ý về động từ

"giám hộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giám hộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giám hộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giám hộ"

giám hộ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ quyền lợi cho một hoặc nhiều cá nhân khác, thường là trẻ em hoặc người không thể tự quyết định. Ví dụ: "Sau khi cha mẹ mất, ông nội tôi trở thành người giám hộ của tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này