giám hộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giám hộ (Danh từ)
Người được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ quyền lợi cho một hoặc nhiều cá nhân khác, thường là trẻ em hoặc người không thể tự quyết định.
- 1."Sau khi cha mẹ mất, ông nội tôi trở thành người giám hộ của tôi."
- 2."Các giám hộ phải đảm bảo rằng quyền lợi của trẻ em luôn được bảo vệ."
- 3."Trường hợp không có người giám hộ, tòa án sẽ chỉ định một người để chăm sóc trẻ em."
Nghĩa 2: giám hộ (Động từ)
Hành động đảm nhiệm việc bảo vệ hoặc quản lý quyền lợi của một cá nhân khác.
- 1."Tôi sẽ giám hộ cho em bé trong suốt thời gian mẹ nó đi làm."
- 2."Nếu bạn không thể đi được, ai sẽ giám hộ cho cuộc họp này?"
- 3."Chúng ta cần có ai đó giám hộ cho các bé trong buổi dã ngoại."
Lưu ý khi sử dụng "giám hộ"
Lưu ý về động từ
"giám hộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giám hộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giám hộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giám hộ"
giám hộ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ quyền lợi cho một hoặc nhiều cá nhân khác, thường là trẻ em hoặc người không thể tự quyết định. Ví dụ: "Sau khi cha mẹ mất, ông nội tôi trở thành người giám hộ của tôi."
Từ liên quan
giác độ
Độ rộng hẹp của một góc, thường được sử dụng trong toán học và vật lý.
giám binh
(Từ cũ) Chức vụ quan võ chịu trách nhiệm chỉ huy đội lính khố xanh tại một tỉnh trong thời kỳ Pháp thuộc.
giám hiệu
(Khẩu ngữ) chỉ ban giám hiệu của một trường học, thường được nói tắt.
giám khảo
Người thực hiện việc chấm thi, đánh giá kết quả của thí sinh.
giám mã
Người phụ trách trông nom, chăm sóc và bảo vệ ngựa.
giám mục
Chức vụ trong giáo hội Công giáo, cao hơn linh mục và đứng đầu một giáo phận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.