giác ngộ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giác ngộ (Danh từ)

Sự hiểu biết sâu sắc về bản thân, cuộc sống và thế giới xung quanh, thường có liên quan đến việc thay đổi quan điểm sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có được nhiều giác ngộ về cuộc sống."
  • 2."Giác ngộ giúp tôi nhận ra giá trị của thời gian và cách sống tích cực hơn."
  • 3."Cô ấy nói rằng giác ngộ về bản thân là bước đầu tiên để thay đổi cuộc đời."
2
Động từ

Nghĩa 2: giác ngộ (Động từ)

Hành động đạt được sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã giác ngộ ra rằng sức khỏe là thứ quý giá nhất mà chúng ta có."
  • 2."Nhiều người trẻ ngày nay giác ngộ hơn về vấn đề biến đổi khí hậu."
  • 3."Chúng ta cần giác ngộ về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "giác ngộ"

Lưu ý về động từ

"giác ngộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giác ngộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giác ngộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giác ngộ"

giác ngộ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự hiểu biết sâu sắc về bản thân, cuộc sống và thế giới xung quanh, thường có liên quan đến việc thay đổi quan điểm sống. Ví dụ: "Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có được nhiều giác ngộ về cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này