giác ngộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giác ngộ (Danh từ)
Sự hiểu biết sâu sắc về bản thân, cuộc sống và thế giới xung quanh, thường có liên quan đến việc thay đổi quan điểm sống.
- 1."Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có được nhiều giác ngộ về cuộc sống."
- 2."Giác ngộ giúp tôi nhận ra giá trị của thời gian và cách sống tích cực hơn."
- 3."Cô ấy nói rằng giác ngộ về bản thân là bước đầu tiên để thay đổi cuộc đời."
Nghĩa 2: giác ngộ (Động từ)
Hành động đạt được sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó.
- 1."Tôi đã giác ngộ ra rằng sức khỏe là thứ quý giá nhất mà chúng ta có."
- 2."Nhiều người trẻ ngày nay giác ngộ hơn về vấn đề biến đổi khí hậu."
- 3."Chúng ta cần giác ngộ về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "giác ngộ"
Lưu ý về động từ
"giác ngộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giác ngộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giác ngộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giác ngộ"
giác ngộ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự hiểu biết sâu sắc về bản thân, cuộc sống và thế giới xung quanh, thường có liên quan đến việc thay đổi quan điểm sống. Ví dụ: "Sau khi tham gia khóa học, tôi đã có được nhiều giác ngộ về cuộc sống."
Từ liên quan
giác
Là hành động làm cho máu tụ lại tại một vị trí để giảm đau, bằng cách sử dụng một dụng cụ hình chén thắt miệng (bầu giác) hoặc hình ống (ống giác) đã được đốt nóng hoặc nén hơi bên trong, thường áp dụng trong các phương pháp chữa bệnh dân gian.
giác kế
Dụng cụ dùng để đo góc giữa hai mặt phẳng.
giác mạc
Phần trong suốt của màng cứng của mắt, nằm ở phía trước con ngươi, giúp điều tiết ánh sáng vào bên trong mắt.
giác quan
Bộ phận của cơ thể có chức năng tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài, như ánh sáng, màu sắc, âm thanh, mùi vị, v.v.
giác thư
Thư ngoại giao mà chính phủ của một nước gửi đến chính phủ nước khác nhằm trình bày quan điểm về một vấn đề và đề xuất cách giải quyết.
giác độ
Độ rộng hẹp của một góc, thường được sử dụng trong toán học và vật lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.