giàn hoả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giàn hoả (Danh từ)

Giàn được dựng lên để thiêu người.

Ví dụ (2)
  • 1."Bị đưa lên giàn hoả."
  • 2."Trong các cuộc xét xử, một số kẻ bị kết án đã phải chịu số phận bi thảm trên giàn hoả."

Lưu ý khi sử dụng "giàn hoả"

Lưu ý về danh từ

"giàn hoả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giàn hoả"

giàn hoả là danh từ trong tiếng Việt. Giàn được dựng lên để thiêu người. Ví dụ: "Bị đưa lên giàn hoả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này