giãn nở

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giãn nở (Động từ)

Quá trình tăng kích thước hoặc thể tích của một vật thể khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc áp suất.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nhiệt độ tăng, kim loại sẽ giãn nở và có thể làm biến dạng cấu trúc."
  • 2."Để đảm bảo an toàn, bạn cần kiểm tra xem ống nước có giãn nở khi nước nóng chảy qua không."
  • 3."Sự giãn nở của không khí trong bóng bay làm cho nó phồng lên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giãn nở (Danh từ)

Sự gia tăng kích thước hoặc thể tích của một vật thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Giãn nở là một hiện tượng tự nhiên mà chúng ta thường thấy trong đời sống hàng ngày."
  • 2."Thời tiết lạnh có thể khiến cho giãn nở của vật liệu trở nên ít hơn."
  • 3."Việc nghiên cứu giãn nở của các chất liệu giúp cải thiện nhiều sản phẩm trong ngành công nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "giãn nở"

Lưu ý về động từ

"giãn nở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giãn nở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giãn nở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giãn nở"

giãn nở là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Quá trình tăng kích thước hoặc thể tích của một vật thể khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc áp suất. Ví dụ: "Khi nhiệt độ tăng, kim loại sẽ giãn nở và có thể làm biến dạng cấu trúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này