gian tế
Định nghĩa
Nghĩa 1: gian tế (Danh từ)
Người đi do thám nhằm thực hiện mưu đồ xấu.
- 1."Bắt được một tên gian tế."
- 2."Lực lượng an ninh đã phát hiện ra một gian tế trong khu vực."
- 3."Gian tế thường lợi dụng lòng tin của người khác để thực hiện kế hoạch của mình."
Lưu ý khi sử dụng "gian tế"
Lưu ý về danh từ
"gian tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gian tế"
gian tế là danh từ trong tiếng Việt. Người đi do thám nhằm thực hiện mưu đồ xấu. Ví dụ: "Bắt được một tên gian tế."
Từ liên quan
gian trá
Từ chỉ sự dối trá, lừa đảo nhằm thực hiện những việc bất chính.
gian tà
Có nhiều thủ đoạn gian dối để thực hiện những việc bất chính.
gian tặc
Người chuyên gây ra những hành vi gian dối, bất lương.
gian xảo
Từ dùng để chỉ sự mưu mẹo, xảo trá trong hành động hoặc cách xử sự.
gian ác
Từ dùng để chỉ những người hoặc hành động có tính cách gian giảo và độc ác.
giang
Chim thuộc họ cò, có kích thước lớn hơn, mỏ dài và cong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.