giàn giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giàn giáo (Danh từ)

Giàn dùng để tạo chỗ cho công nhân xây dựng làm việc ở độ cao, hoặc để hỗ trợ bên dưới cốp pha.

Ví dụ (3)
  • 1."Dựng giàn giáo cho công trình xây dựng mới."
  • 2."Chuyển vôi vữa lên giàn giáo để thi công."
  • 3."Cần kiểm tra độ an toàn của giàn giáo trước khi làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "giàn giáo"

Lưu ý về danh từ

"giàn giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giàn giáo"

giàn giáo là danh từ trong tiếng Việt. Giàn dùng để tạo chỗ cho công nhân xây dựng làm việc ở độ cao, hoặc để hỗ trợ bên dưới cốp pha. Ví dụ: "Dựng giàn giáo cho công trình xây dựng mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này