giam cấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: giam cấm (Động từ)
Hành động bị giữ lại, không cho tự do, tương tự như giam cầm.
- 1."giam cầm"
- 2."Bị giam cấm trong một không gian hẹp suốt nhiều tháng."
- 3."Những kẻ tội phạm thường bị giam cấm để điều tra."
Lưu ý khi sử dụng "giam cấm"
Lưu ý về động từ
"giam cấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giam cấm"
giam cấm là động từ trong tiếng Việt. Hành động bị giữ lại, không cho tự do, tương tự như giam cầm. Ví dụ: "giam cầm"
Từ liên quan
giai điệu
Âm thanh hoặc chuỗi âm thanh có nhịp điệu, thường được dùng trong âm nhạc hoặc bài hát.
giai đoạn
Thời kỳ, khoảng thời gian trong một quá trình hay sự phát triển nào đó.
giam
Giữ lại, không cho ra ngoài hoặc làm cho một cái gì đó bị hạn chế.
giam cầm
Hành động giam giữ ai đó trong nhà tù hoặc không cho họ ra ngoài.
giam giữ
Giữ một người hay một vật ở lại một chỗ, không cho họ tự do di chuyển.
giam hãm
Buộc phải ở trong một tình trạng không thoải mái hoặc kém phát triển nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.