gian phụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gian phụ (Danh từ)

Một từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'dâm phụ'.

Ví dụ (3)
  • 1."dâm phụ"
  • 2."Có người vẫn nhớ câu chuyện về những gian phụ trong lịch sử."
  • 3."Gian phụ thường bị xem xét một cách tiêu cực trong văn hóa dân gian."

Lưu ý khi sử dụng "gian phụ"

Lưu ý về danh từ

"gian phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gian phụ"

gian phụ là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'dâm phụ'. Ví dụ: "dâm phụ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này