giai âm

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giai âm (Động từ)

Hành động phát âm hoặc diễn tả một âm thanh nào đó một cách rõ ràng và chính xác.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi học tiếng Anh, tôi thường phải giai âm những từ khó để phát âm đúng."
  • 2."Cô giáo đã chỉ cho chúng tôi cách giai âm các chữ cái trong tiếng Việt."
  • 3."Anh ấy rất giỏi trong việc giai âm những lời bài hát mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giai âm (Danh từ)

Hình thức của âm thanh được phát ra để thể hiện một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là trong ngữ học.

Ví dụ (3)
  • 1."Giai âm của từ 'nghe' trong tiếng Việt rất khác với giai âm của từ 'nhìn'."
  • 2."Tôi thường chú ý đến giai âm khi nghe nhạc để hiểu lời bài hát."
  • 3."Việc nhận biết giai âm giúp ích rất nhiều trong việc học ngoại ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "giai âm"

Lưu ý về động từ

"giai âm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giai âm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giai âm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giai âm"

giai âm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phát âm hoặc diễn tả một âm thanh nào đó một cách rõ ràng và chính xác. Ví dụ: "Khi học tiếng Anh, tôi thường phải giai âm những từ khó để phát âm đúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này