giải tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giải tích (Danh từ)

Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số, giới hạn, phép vi phân và tích phân.

Ví dụ (3)
  • 1."Sách giải tích lớp 12."
  • 2."Môn giải tích rất quan trọng trong chương trình đại học."
  • 3."Tôi đang học cách áp dụng các công thức giải tích vào bài toán thực tiễn."

Lưu ý khi sử dụng "giải tích"

Lưu ý về danh từ

"giải tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giải tích"

giải tích là danh từ trong tiếng Việt. Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số, giới hạn, phép vi phân và tích phân. Ví dụ: "Sách giải tích lớp 12."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này