gian tặc
Định nghĩa
Nghĩa 1: gian tặc (Danh từ)
Người chuyên gây ra những hành vi gian dối, bất lương.
- 1."Những gian tặc thường lén lút hoạt động vào ban đêm."
- 2."Cần phải cảnh giác với những kẻ gian tặc trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "gian tặc"
Lưu ý về danh từ
"gian tặc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gian tặc"
gian tặc là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên gây ra những hành vi gian dối, bất lương. Ví dụ: "Những gian tặc thường lén lút hoạt động vào ban đêm."
Từ liên quan
gian truân
Chỉ cảm giác hoặc tình trạng thiếu thốn, bị khốn khó hoặc bất tiện, thường liên quan đến hoàn cảnh sống hay sinh hoạt.
gian trá
Từ chỉ sự dối trá, lừa đảo nhằm thực hiện những việc bất chính.
gian tà
Có nhiều thủ đoạn gian dối để thực hiện những việc bất chính.
gian tế
Người đi do thám nhằm thực hiện mưu đồ xấu.
gian xảo
Từ dùng để chỉ sự mưu mẹo, xảo trá trong hành động hoặc cách xử sự.
gian ác
Từ dùng để chỉ những người hoặc hành động có tính cách gian giảo và độc ác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.