giải cứu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải cứu (Động từ)
Cứu thoát một người hoặc một nhóm người khỏi những tình huống nguy hiểm.
- 1."Giải cứu con tin."
- 2."Cảnh sát đã đến để giải cứu những người bị mắc kẹt trong đám cháy."
- 3."Chúng ta cần giải cứu những động vật hoang dã khỏi tình trạng khốn cùng."
Lưu ý khi sử dụng "giải cứu"
Lưu ý về động từ
"giải cứu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giải cứu"
giải cứu là động từ trong tiếng Việt. Cứu thoát một người hoặc một nhóm người khỏi những tình huống nguy hiểm. Ví dụ: "Giải cứu con tin."
Từ liên quan
giải
Loại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
giải chấp
Làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang thế chấp không còn hiệu lực.
giải cấu tương phùng
Một tình huống đặc biệt khi hai người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa cảm động.
giải giáp
Từ cũ, ít dùng, chỉ hành động hạ vũ khí để đầu hàng.
giải giới
Làm cho vũ khí của một lực lượng vũ trang không còn khả năng sử dụng vào mục đích chiến tranh.
giải hoà
Ít dùng, có nghĩa tương tự như hoà giải, chỉ hành động làm cho hai bên trở lại trạng thái hòa thuận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.