giảm đẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giảm đẳng (Động từ)
Hạ mức độ tội lỗi xuống một bậc nhẹ hơn.
- 1."Tòa án đã quyết định giảm đẳng cho bị cáo vì có nhiều tình tiết giảm nhẹ."
- 2."Trong trường hợp này, việc giảm đẳng là một quyết định công bằng."
- 3."Luật sư đã lập luận rằng khách hàng của ông xứng đáng được giảm đẳng."
Lưu ý khi sử dụng "giảm đẳng"
Lưu ý về động từ
"giảm đẳng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giảm đẳng"
giảm đẳng là động từ trong tiếng Việt. Hạ mức độ tội lỗi xuống một bậc nhẹ hơn. Ví dụ: "Tòa án đã quyết định giảm đẳng cho bị cáo vì có nhiều tình tiết giảm nhẹ."
Từ liên quan
giảm thọ
Giảm tuổi thọ, dẫn đến việc sống ngắn hơn.
giảm tốc
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc giảm tốc độ.
giảm xóc
Bộ phận của xe hoặc máy giúp làm giảm tình trạng xóc, mang lại sự thoải mái khi di chuyển.
giản dị
Dễ hiểu và không phức tạp.
giản lược
Đơn giản và được trình bày một cách sơ lược.
giản tiện
Đơn giản và tiện lợi trong việc sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.