gián cách
Định nghĩa
Nghĩa 1: gián cách (Danh từ)
Khoảng cách giữa các đối tượng theo chiều ngang.
- 1."Dàn hàng ngang theo gián cách một cánh tay."
- 2."Giữ đúng cự li gián cách."
- 3."Chúng tôi sắp xếp bàn ghế với gián cách hợp lý."
- 4."Các học sinh đứng gián cách để tạo không gian thoải mái."
Lưu ý khi sử dụng "gián cách"
Lưu ý về danh từ
"gián cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gián cách"
gián cách là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa các đối tượng theo chiều ngang. Ví dụ: "Dàn hàng ngang theo gián cách một cánh tay."
Từ liên quan
giám đốc thẩm
Cấp lãnh đạo trong hệ thống tư pháp có quyền xem xét lại các bản án, quyết định của tòa án cấp dưới và đưa ra phán quyết cuối cùng.
giám đốc điều hành
Người đứng đầu, phụ trách việc điều hành tất cả các bộ phận và hoạt động trong một tập đoàn hoặc công ty thương mại lớn.
gián
Bọ có thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, thường có mùi hôi và sống ở những nơi tối tăm, ẩm ướt.
gián thu
Loại côn trùng nhỏ, thường gây hại cho mùa màng và thực phẩm, được biết đến nhiều nhất là gián đức hoặc gián gỗ.
gián tiếp
Không diễn đạt một cách trực tiếp, mà thông qua một cách khác, thường là ít rõ ràng hơn.
gián điệp
Người được cử đến để do thám và phá hoại, thường là của kẻ thù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.