giải vây
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải vây (Động từ)
Hành động giúp ai đó thoát khỏi tình thế bị bao vây hoặc bị áp lực.
- 1."Tìm kế giải vây."
- 2."Anh ấy đã lên kế hoạch giải vây cho đội bóng trong trận đấu."
- 3."Chúng tôi cần một chiến lược tốt để giải vây công ty khỏi khó khăn tài chính."
Lưu ý khi sử dụng "giải vây"
Lưu ý về động từ
"giải vây" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giải vây"
giải vây là động từ trong tiếng Việt. Hành động giúp ai đó thoát khỏi tình thế bị bao vây hoặc bị áp lực. Ví dụ: "Tìm kế giải vây."
Từ liên quan
giải tán
Tước bỏ quyền tồn tại của một tổ chức nào đó, không cho phép nó tiếp tục hoạt động.
giải tích
Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số, giới hạn, phép vi phân và tích phân.
giải tội
Tha tội cho những người vi phạm luật lệ của đạo, thường trong một nghi lễ của Công giáo.
giải vũ
Dãy nhà phụ nằm hai bên của đình hoặc chùa, phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội.
giải ách
Làm cho người hoặc vật thoát khỏi sự ràng buộc, khó khăn hoặc tai nạn.
giải đáp
Trả lời cho các vấn đề hoặc câu hỏi đã được nêu ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.