giác độ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giác độ (Danh từ)

Độ rộng hẹp của một góc, thường được sử dụng trong toán học và vật lý.

Ví dụ (2)
  • 1."Giác độ của tam giác ABC là 60 độ."
  • 2."Trong hình học, việc xác định giác độ là rất quan trọng để tính toán diện tích."

Lưu ý khi sử dụng "giác độ"

Lưu ý về danh từ

"giác độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giác độ"

giác độ là danh từ trong tiếng Việt. Độ rộng hẹp của một góc, thường được sử dụng trong toán học và vật lý. Ví dụ: "Giác độ của tam giác ABC là 60 độ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này