gián

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gián (Danh từ)

Bọ có thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, thường có mùi hôi và sống ở những nơi tối tăm, ẩm ướt.

Ví dụ (3)
  • 1."Quyển sách bị gián nhấm."
  • 2."Tôi đã thấy một con gián bò trên bàn ăn."
  • 3."Nhà bếp thường có gián nếu không giữ gìn vệ sinh sạch sẽ."

Lưu ý khi sử dụng "gián"

Lưu ý về danh từ

"gián" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gián"

gián là danh từ trong tiếng Việt. Bọ có thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, thường có mùi hôi và sống ở những nơi tối tăm, ẩm ướt. Ví dụ: "Quyển sách bị gián nhấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này