giam

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giam (Động từ)

Giữ lại, không cho ra ngoài hoặc làm cho một cái gì đó bị hạn chế.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ giam cầm con trong nhà vì trời mưa."
  • 2."Anh ta bị giam trong phòng vì làm bài không tốt."
  • 3."Chúng tôi quyết định giam xe lại để tránh bị mất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giam (Danh từ)

Sự giữ lại hoặc sự hạn chế không cho ai đó tự do.

Ví dụ (3)
  • 1."Giam giữ người phạm tội là công việc của cảnh sát."
  • 2."Giam là một hình thức xử phạt trong hệ thống pháp luật."
  • 3."Việc giam giữ lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý."

Lưu ý khi sử dụng "giam"

Lưu ý về động từ

"giam" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giam" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giam"

giam là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Giữ lại, không cho ra ngoài hoặc làm cho một cái gì đó bị hạn chế. Ví dụ: "Mẹ giam cầm con trong nhà vì trời mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này