giấc
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấc (Danh từ)
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian ngắn trong ngày, được coi là một thời điểm xác định.
- 1."Gà gáy đúng giấc."
- 2."Hồi kẻng báo giấc trưa."
- 3."Tôi thường thức dậy vào giấc sáng sớm."
Lưu ý khi sử dụng "giấc"
Lưu ý về danh từ
"giấc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giấc"
giấc là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khoảng thời gian ngắn trong ngày, được coi là một thời điểm xác định. Ví dụ: "Gà gáy đúng giấc."
Từ liên quan
giảng đường
Phòng rộng dùng làm nơi giảng dạy và học tập trong các trường đại học.
giảo hoạt
Từ dùng để chỉ người hay dối trá, lừa lọc một cách tinh vi và khó đoán.
giảo quyệt
Mang tính chất tinh ranh, khôn ngoan nhưng thường đi kèm với sự lừa dối.
giấc hoàng lương
Một hình ảnh trong văn chương thể hiện sự vinh hoa và phú quý trong cuộc sống chỉ như một giấc mơ phù du.
giấc hoè
(Từ cũ, Văn chương) Giấc ngủ mà trong đó người mơ thấy mình được hưởng sự phú quý.
giấc kê vàng
Từ vựng cổ, thường được sử dụng trong văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.