gian hàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: gian hàng (Danh từ)
Khu vực trưng bày hàng hóa của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
- 1."Gian hàng thực phẩm"
- 2."Gian hàng Việt Nam tại hội chợ quốc tế"
- 3."Gian hàng mỹ phẩm thu hút nhiều khách tham quan."
- 4."Tôi đã mua sắm tại gian hàng đồ điện tử vừa được khai trương."
Lưu ý khi sử dụng "gian hàng"
Lưu ý về danh từ
"gian hàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gian hàng"
gian hàng là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực trưng bày hàng hóa của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm. Ví dụ: "Gian hàng thực phẩm"
Từ liên quan
gian dối
Có ý nghĩa lừa lọc, thiếu chân thật và ngay thẳng.
gian giảo
Biểu hiện sự xảo trá, tinh vi.
gian hiểm
Từ chỉ tính cách gian xảo và thâm độc.
gian hùng
Có tham vọng lớn và không ngần ngại sử dụng mọi thủ đoạn, mưu mô để đạt được tham vọng của mình.
gian khó
Khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc trong công việc.
gian khổ
Sự nghèo khó, thiệt thòi và chịu nhiều vất vả trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.