giám ngục
Định nghĩa
Nghĩa 1: giám ngục (Danh từ)
Người đứng đầu, có trách nhiệm trông coi một nhà lao.
- 1."Giám ngục có nhiệm vụ quản lý mọi hoạt động trong nhà tù."
- 2."Ông ta từng là giám ngục của một nhà tù nổi tiếng trong quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "giám ngục"
Lưu ý về danh từ
"giám ngục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giám ngục"
giám ngục là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu, có trách nhiệm trông coi một nhà lao. Ví dụ: "Giám ngục có nhiệm vụ quản lý mọi hoạt động trong nhà tù."
Từ liên quan
giám khảo
Người thực hiện việc chấm thi, đánh giá kết quả của thí sinh.
giám mã
Người phụ trách trông nom, chăm sóc và bảo vệ ngựa.
giám mục
Chức vụ trong giáo hội Công giáo, cao hơn linh mục và đứng đầu một giáo phận.
giám quản
Từ chỉ hành động giám sát và quản lý một cách cụ thể.
giám quốc
Danh từ chỉ người đứng đầu một quốc gia, tương đương với tổng thống.
giám sát
Theo dõi và kiểm tra việc thực hiện các quy định đã được đặt ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.