Từ vựng vần G (trang 5/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- gian tráTừ chỉ sự dối trá, lừa đảo nhằm thực hiện những việc bất chính.
- gian truânChỉ cảm giác hoặc tình trạng thiếu thốn, bị khốn khó hoặc bất tiện, thường liên quan đến hoàn cảnh sống hay sinh hoạt.
- giản ướcLược bỏ các phần không cần thiết để tạo ra một hình thức đơn giản hơn.
- gian xảoTừ dùng để chỉ sự mưu mẹo, xảo trá trong hành động hoặc cách xử sự.
- giản yếuCó nội dung đơn giản, chỉ chứa những kiến thức cơ bản nhất.
- giángHạ xuống cấp bậc hoặc chức vụ thấp hơn.
- giằngLiên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để tăng cường độ vững chãi.
- giàng(Từ cũ, ít dùng) cung, ná để bắn
- giangChim thuộc họ cò, có kích thước lớn hơn, mỏ dài và cong.
- giăngTừ cổ hoặc phương ngữ.
- giảngTrình bày kiến thức một cách chi tiết để người khác có thể hiểu rõ.
- giạngHành động đưa rộng hai chân ra hai bên.
- giang biên(Từ cũ) Bờ sông hoặc khu vực ven sông.
- giằng coTrong tình huống mà hai bên đều mạnh ngang nhau, không bên nào giành được ưu thế.
- giảng dạyHành động truyền đạt kiến thức cho người khác.
- giảng dụ(Ít dùng) Giảng giải để người khác hiểu và thực hiện theo.
- giảng đườngPhòng rộng dùng làm nơi giảng dạy và học tập trong các trường đại học.
- giảng giảiTrình bày và cắt nghĩa để người khác hiểu rõ và tường tận nội dung.
- giăng giăngHành động đi lại một cách ngập ngừng hoặc không thuận lợi, thường biểu lộ sự bối rối hoặc lo lắng.
- giàng giàngDiễn tả trạng thái gây ra tiếng kêu hoặc âm thanh, thường là do sức gió hoặc nước chảy.
- giăng gióTên gọi (được sử dụng trong một số phương ngữ) để chỉ thời tiết có gió mạnh hoặc một tình huống bất lợi do gió.
- giáng hạ(Thần linh) từ trên trời hiện xuống, theo tín ngưỡng trong dân gian.
- giang hồKhái quát chỉ về sông và hồ, cũng như miêu tả cuộc sống lang bạt, tự do và phóng khoáng.
- giáng hoạTheo tín ngưỡng dân gian, điều này có nghĩa là thần linh khiến ai đó phải chịu đựng tai họa.
- giăng hoaTừ cổ, có nghĩa là một loại hoa thường dùng trong việc trang trí hoặc biểu thị tình cảm.
- giảng hoàHành động làm cho hai hoặc nhiều bên trở lại mối quan hệ hòa bình, không còn xung đột.
- giáng hươngCây gỗ lớn thuộc họ đậu, có thân thẳng và tán lá dày. Gỗ có màu nâu hồng, thường được sử dụng để đóng đồ đạc.
- giăng mắcCăng ra theo nhiều hướng, đan xen vào nhau một cách phức tạp.
- giang maiBệnh hoa liễu do vi khuẩn xoắn gây ra.
- giảng nghĩaNói rõ và giải thích để làm sáng tỏ ý nghĩa (của từ ngữ, câu văn, hoặc bài văn).
- giáng phúc(thần linh) ban phúc lành cho con người, theo những tín ngưỡng dân gian.
- giang sanVùng đất, lãnh thổ hoặc tổ quốc, thường dùng trong văn chương cổ điển.
- giáng sinhDiễn tả việc sinh ra, ra đời, thường dùng để chỉ sự ra đời của Chúa Jesus.
- giang sơnMột thuật ngữ cổ mang nghĩa về cơ nghiệp hoặc vùng đất, thường chỉ sự sở hữu và trách nhiệm.
- giáng thếTừ trên cõi trời hoặc cõi tiên xuống cõi trần.
- giảng thuậtHình thức giảng dạy kết hợp giữa việc giải thích và diễn đạt, thường sử dụng kể chuyện như một phương pháp học tập.
- giàng thunTừ địa phương chỉ súng cao su.
- giảng thuyếtHành động truyền đạt, giải thích hoặc trình bày kiến thức về một chủ đề cụ thể.
- giáng trầnNhư giáng thế, chỉ hành động xuống trần gian.
- giảng viênNgười làm công tác giảng dạy tại các trường học bậc phổ thông hoặc các lớp đào tạo, huấn luyện.
- giằng xayBộ phận của cối xay thóc thủ công, bao gồm một cán dài được lắp vào tay cối, dùng để quay thớt trên.
- giằng xéTình trạng mâu thuẫn cảm xúc gây ra đau đớn tinh thần, khó có thể chịu đựng.
- giànhĐồ đựng được làm chặt từ tre nứa, có đáy phẳng và thành cao.
- gianhTừ dùng ở một số vùng miền, thường chỉ sự tranh giành, hoặc nỗ lực đạt được một điều gì đó.
- giành giậtHành động tranh giành, giằng co giữa các bên đối lập.
- giành giựtHành động tranh giành, đoạt lấy điều gì đó từ người khác.
- giaoGặp nhau hoặc cắt nhau tại một điểm, theo hai hướng khác nhau.
- giáoBinh khí cổ đại với cán dài, mũi nhọn bằng sắt, dùng để đâm.
- giáo ánBài soạn của giáo viên nhằm mục đích giảng dạy trên lớp.
- giao ban(cơ quan, tổ chức) xem xét và đánh giá các công việc đã thực hiện, đồng thời thảo luận về kế hoạch trong một khoảng thời gian xác định (thường là hàng tuần).
- giao bưuNgười chuyên thực hiện công việc chuyển phát thư từ, công văn và thông tin liên lạc.
- giao caChuyển giao nhiệm vụ cho ca làm việc tiếp theo.
- giao cảmCảm thông và chia sẻ những cảm xúc tương đồng giữa hai người.
- giao cắtHành động giao nhau hoặc cắt ngang qua nhau.
- giao cấuHành động giao tiếp giữa bộ phận sinh dục của giống đực và bộ phận sinh dục của giống cái, thường diễn ra ở động vật, nhằm mục đích thụ tinh.
- giao chiếnHành động đánh nhau giữa các lực lượng đối địch.
- giáo chủChức vụ trong giáo hội Công giáo, có cấp bậc cao hơn giám mục nhưng thấp hơn giáo hoàng.
- giáo chức(Nhà giáo) Viên chức làm việc trong ngành giáo dục.
- giáo cụĐồ dùng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập.
- giáo cụ trực quanĐồ dùng trong dạy học nhằm giúp học sinh hình dung rõ ràng về nội dung được giảng dạy.
- giao đãiHành động tiếp xúc hoặc trao đổi thông tin, ý kiến với người khác.
- giáo dânNgười theo đạo Thiên Chúa, thường tham gia hoạt động tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng trong giáo hội.
- giao đấuTham gia thi đấu trong các hoạt động thể thao.
- giáo đầuPhần đầu của một thanh giáo, dùng trong đấu tranh, thể thao hoặc lễ hội.
- giao dịchLiên hệ, gặp gỡ, hoặc tiếp xúc với nhau, thường liên quan đến công việc hoặc thương mại.
- giao điểmĐiểm gặp nhau giữa hai đường hoặc giữa một đường và một mặt.
- giao diệnPhần kết nối giữa hai linh kiện hoặc thiết bị thuộc phần cứng của máy tính.
- giáo điềuLuận điểm được công nhận mà không cần chứng minh, được coi là chân lý không thay đổi.
- giáo đồ(Ít dùng) từ chỉ người theo một tôn giáo, tương tự như tín đồ.
- giao duKết bạn, kết nối và trò chuyện với người khác, tạo dựng mối quan hệ xã hội.
- giáo dụcHoạt động có hệ thống nhằm tác động đến sự phát triển tinh thần và thể chất của một đối tượng, giúp đối tượng đó dần dần đạt được những phẩm chất và năng lực theo yêu cầu.
- giáo dục họcKhoa học chuyên nghiên cứu về mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, nội dung, phương pháp và cách tổ chức giáo dục.
- giáo dục phổ thôngNgành giáo dục cung cấp kiến thức cơ bản và chung cho học sinh.
- giáo dưỡngHình thức quản lý tập trung nhằm chăm sóc và giáo dục trẻ em có hành vi vi phạm pháp luật.
- giáo đường(Trang trọng) nhà thờ của tôn giáo, thường dùng để chỉ nhà thờ của Công giáo.
- giao duyênSự kết nối, giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người với mục đích tình cảm hoặc kết bạn.
- giáo giởChỉ sự không chắc chắn, không rõ ràng, dễ thay đổi hoặc không nhất quán.
- giáo giớiTập hợp những người dạy học, những người có trách nhiệm giáo dục và đào tạo.
- giao hảoMối quan hệ tốt đẹp, thân thiện giữa hai hoặc nhiều người.
- giáo hạtĐơn vị trong tổ chức giáo hội Công giáo, nằm giữa giáo xứ và giáo phận, do một linh mục hạt trưởng quản lý.
- giao hẹnNêu rõ các điều kiện thỏa thuận với người khác trước khi thực hiện một công việc nào đó.
- giao hiếuTừ cũ dùng tương tự như 'giao hảo' để diễn tả mối quan hệ thân thiết, hòa thuận.
- giao hoàDiễn tả việc sống chung, trở thành vợ chồng.
- giáo hoáCảm hóa con người thông qua giáo dục.
- giao hoánThay đổi vị trí hoặc tình trạng của hai hoặc nhiều đối tượng với nhau.
- giao hoanHành động cùng nhau vui vẻ, thường trong một dịp đặc biệt.
- giáo hoàngChức vụ của người đứng đầu giáo hội Công giáo.
- giảo hoạtTừ dùng để chỉ người hay dối trá, lừa lọc một cách tinh vi và khó đoán.
- giáo họcTừ cũ dùng để chỉ giáo viên dạy học tại trường tiểu học trong thời kỳ Pháp thuộc.
- giáo học phápMột hệ thống các nguyên tắc và phương pháp dạy học nhằm phát triển kiến thức và kỹ năng cho học sinh.
- giao hộiXác định vị trí của một điểm để quan sát bằng cách tìm điểm giao nhau của các đường thẳng.
- giao hợpHành động giao cấu, thường chỉ nói về con người.
- giáo huấnGiáo huấn là những chỉ dẫn, lời dạy về đạo đức, lễ nghĩa, hành vi đúng mực mà mọi người cần tuân theo.
- giao hưởngBản hòa tấu lớn, tận dụng sự phong phú và đa dạng về hòa thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc cụ, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ.
- giao hữuCuộc đấu thể thao nhằm thắt chặt quan hệ hữu nghị, không nhằm mục đích tranh giải.
- giáo hữuNgười theo cùng một tín ngưỡng trong một tôn giáo.
- giao kèoTừ dùng để chỉ hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa hai bên.
- giao kết(Ít dùng) tương tự như kết giao.
- giáo khoaLiên quan đến các môn học được giảng dạy trong nhà trường.
- giao khoánGiao việc sản xuất theo phương thức khoán, nghĩa là phân công công việc và trách nhiệm cho từng cá nhân hoặc nhóm.
- giáo líLý luận hoặc học thuyết của một tôn giáo.
- giao liênNgười hoặc tổ chức chịu trách nhiệm kết nối hoặc làm trung gian giữa các bên khác nhau.
- giao lộNơi các tuyến đường giao thông trên bộ cắt nhau.
- giao lưuHành động trao đổi, kết nối hoặc giao tiếp với người khác, thường trong một hoạt động xã hội hoặc học tập.
- giáo lýGiáo lý là tập hợp các nguyên tắc và niềm tin của một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.
- giáo mácVũ khí bao gồm giáo và mác, thường dùng trong các cuộc chiến thời xưa.
- giao nhậnHành động giao và nhận tài sản, hàng hoá, v.v. giữa hai bên.
- giao nộpHành động đưa ra hoặc bàn giao một cái gì đó, thường là thông tin, tài liệu hoặc một vật gì đó cho người khác, thường là trong một bối cảnh chính thức.
- giáo pháiMôn phái thuộc về một tôn giáo.
- giáo phẩmChức sắc hoặc cá nhân giữ vị trí quan trọng trong một tôn giáo.
- giáo phậnĐơn vị trong giáo hội Công giáo, trên giáo hạt, do một giám mục điều hành.
- giao phóGiao cho người khác một điều gì đó quan trọng với lòng tin tưởng vào khả năng của họ.
- giao phốiHành động của các sinh vật trong việc kết hợp để sinh sản (không nói về con người).
- giáo phườngGiáo phường là một tổ chức tôn giáo địa phương, thường được hình thành từ các tín đồ của một giáo phái nhất định.
- giảo quyệtMang tính chất tinh ranh, khôn ngoan nhưng thường đi kèm với sự lừa dối.
- giáo sĩNgười truyền đạo Công giáo, thường là từ chức linh mục trở lên.
- giáo sinhSinh viên theo học tại các trường sư phạm, thường là những người đang thực tập hoặc kiến tập giảng dạy tại một cơ sở giáo dục.
- giáo sưNgười có học vị cao, thường là người dạy tại trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
- giao tếTừ cổ, có nghĩa tương tự như giao tiếp.
- giao thầuGiao cho việc nhận thầu, đặc biệt trong các hợp đồng xây dựng hoặc cung cấp dịch vụ.
- giao thiệpHành động tiếp xúc và xây dựng mối quan hệ xã hội, thường trong công việc hoặc kinh doanh.
- giao thoaHiện tượng mà hai hay nhiều sóng cùng tần số tương tác với nhau, dẫn đến sự tăng cường hoặc làm yếu lẫn nhau tại cùng một điểm.
- giao thờiKhoảng thời gian chuyển tiếp giữa các thời kỳ, trong đó cái cũ và cái mới còn xen lẫn, thường diễn ra với nhiều mâu thuẫn và không ổn định.
- giao thông(Từ cũ) được hiểu như là liên lạc hoặc hệ thống kết nối giữa các địa điểm.
- giao thông hàoHào được thiết kế để thông qua, đảm bảo an toàn cho việc di chuyển và vận chuyển trong thời chiến.
- giao thông tĩnhToàn bộ các cơ sở vật chất và kỹ thuật hỗ trợ giao thông nhưng không tham gia trực tiếp vào quá trình di chuyển, như bến, cảng, nơi đỗ xe, gửi xe, v.v.
- giáo thụ(Từ cũ) chức quan đảm nhiệm việc quản lý giáo dục trong một phủ.
- giao thừaThời điểm chuyển giao giữa năm cũ (âm lịch) và năm mới, diễn ra vào lúc 12 giờ đêm ba mươi Tết.
- giao thứcCách thức quy định để trao đổi thông tin giữa các máy tính.
- giao thươngGiao lưu, buôn bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các bên.
- giao tiếpHành động trao đổi, tiếp xúc với nhau qua từng phương thức và hình thức khác nhau.
- giao tìnhKết bạn, gắn bó với nhau; tạo dựng mối quan hệ thân thiết.
- giao tranhTừ hiếm dùng để chỉ cuộc thi đấu giữa hai đội thể thao.
- giáo trìnhHệ thống các bài giảng về một môn học, khoa học, hay kĩ thuật, thường được sử dụng trong giảng dạy ở bậc đại học.
- giao tửTế bào dùng cho quá trình sinh sản hữu tính.
- giao tuyếnĐường nối liền hai hoặc nhiều mặt gặp nhau.
- giao ướcMột thỏa thuận hoặc hợp đồng được lập giữa hai bên hoặc nhiều bên, thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên.
- giáo viênNgười giảng dạy tại bậc phổ thông hoặc cấp độ tương đương.
- giáo vụBộ phận phụ trách việc quản lý giảng dạy và học tập trong một trường hoặc khoa.
- giáo xứĐơn vị cơ sở của giáo hội Công giáo, nằm dưới sự quản lý của một linh mục chánh xứ.
- giấpTừ địa phương chỉ loại rau gọi là giấp cá (nói tắt).
- giápÁo giáp (nói tắt) dùng để bảo vệ cơ thể trong chiến tranh hoặc khi làm việc nguy hiểm.
- giậpHành động làm cho vật tương đối mềm bị bẹp hoặc nứt ra do va chạm.
- giáp bảngNgười đã thi đỗ từ tiến sĩ trở lên trong thời phong kiến.
- giấp cáTên gọi của một loại cá, thường được biết đến ở một số vùng miền.
- giáp chiếnĐánh giáp mặt nhau, đối đầu trực tiếp trong chiến đấu.
- giáp côngGiáp công là thuật ngữ chỉ một kiểu tác động hay sự trùng hợp giữa hai hay nhiều bản thể hoặc tác nhân trong một ngữ cảnh nào đó.
- giập giạpMô tả âm thanh phát ra liên tục, thường liên quan đến gió, nước, hoặc các vật thể va chạm.
- giáp giớiCó cùng một địa giới hoặc tiếp giáp nhau.
- giập giờnChỉ hành động lao vào hoặc nhấn chìm một thứ gì đó xuống dưới nước hay một môi trường khác.
- giáp hạtKhoảng thời gian mà lương thực từ vụ cũ đã hết, nhưng vụ thu hoạch mới chưa đến; thường là lúc xảy ra tình trạng thiếu đói.
- giáp lá càHành động di chuyển không rõ ràng, có thể là do nhầm lẫn hoặc không xác định phương hướng.
- giáp laiSự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường chỉ việc kết hợp giữa các loài động vật, thực vật để tạo ra giống mới.
- giáp mặtĐối diện hoặc tiếp xúc trực tiếp với ai đó, thường trong một tình huống gấp gáp.
- giáp ranh(Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, nơi không bên nào có thể kiểm soát hoàn toàn.
- giáp trậnRa trận, đối mặt trực tiếp với quân địch.
- giáp trạngMón đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc.
- giáp vụKhoảng thời gian giữa hai vụ thu hoạch, khi vụ trước đã qua nhưng chưa đến vụ mới.
- giáp xácĐộng vật không xương sống có vỏ cứng bên ngoài cơ thể, thở bằng mang, chẳng hạn như tôm, cua, và các loại hải sản tương tự.
- giật(Khẩu ngữ) vay một số tiền trong thời gian rất ngắn.
- giặtHành động làm sạch quần áo, chăn chiếu, và các vật dụng khác bằng cách vò, xát, chải, hoặc giũ trong nước, thường có sử dụng xà phòng.
- giắtHành động làm cho một vật mắc vào một kẽ hở.
- giạtDi chuyển hoặc đẩy ra bên ngoài một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
- giátVật hình tấm được tạo thành từ nhiều thanh tre hoặc gỗ ghép lại với nhau, thường dùng làm mặt phẳng.
- giật cánh khuỷuHành động làm hoặc liên quan đến việc nhấc hoặc giật một phần của cơ thể, thường là khuỷu tay, với một chuyển động nhanh.
- giật cụcHành động bất ngờ, mạnh mẽ và nhanh chóng; thường là một phản ứng tự nhiên với điều gì đó xảy ra.
- giật dâyHành động ngầm xúi giục hoặc thao túng ai đó để làm điều sai trái.
- giật gânTừ dùng để miêu tả (tin tức, sự việc) có tác dụng mạnh mẽ trong việc thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người xem, thường mang ý nghĩa chê bai.
- giật gấu vá vaiHành động cố gắng để có được lợi ích riêng từ người khác mà không tôn trọng, thường xảy ra trong các mối quan hệ hàng ngày.
- giặt gịaHành động làm sạch quần áo hoặc vải bằng nước và xà phòng.
- giật giọngÂm thanh kêu, gọi giật từng tiếng ngắn, đột ngột, có tính chất thúc giục.
- giặt giũHành động làm sạch quần áo bằng nước và xà phòng.
- giặt khôHành động làm sạch quần áo hoặc đồ vải bằng chất dung môi mà không sử dụng nước.
- giật lửa(Khẩu ngữ, Ít dùng) có nghĩa giống như giật nóng, thường chỉ hành động kiếm tiền một cách nhanh chóng.
- giật lùiLùi lại từng bước hoặc từng khoảng ngắn.
- giật mìnhHành động bất ngờ, cảm thấy lo lắng hoặc hoảng sợ do một điều không ngờ tới.
- giật nợ(Khẩu ngữ) Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách thô bạo nhằm để thanh toán nợ.
- giật nóngVay một khoản tiền một cách gấp gáp do nhu cầu khẩn cấp, với ý định trả ngay sau đó.
- giật thótHành động giật mình, thường là do lo lắng hoặc sợ hãi đột ngột.
- giật thột(Phương ngữ) hành động giật mình, phản xạ bất ngờ khi gặp điều gì đó bất ngờ.