gian lận
Định nghĩa
Nghĩa 1: gian lận (Tính từ)
Có hành vi dối trá, lừa lọc.
- 1."Gian lận trong thi cử."
- 2."Gian lận về tài chính."
- 3."Anh ấy đã bị phát hiện gian lận khi tham gia đấu thầu."
- 4."Việc gian lận trong kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "gian lận"
Lưu ý về tính từ
"gian lận" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gian lận"
gian lận là tính từ trong tiếng Việt. Có hành vi dối trá, lừa lọc. Ví dụ: "Gian lận trong thi cử."
Từ liên quan
gian khó
Khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc trong công việc.
gian khổ
Sự nghèo khó, thiệt thòi và chịu nhiều vất vả trong cuộc sống.
gian lao
Sự vất vả, khó khăn trong cuộc sống, thường liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
gian lậu
Ít dùng, mang nghĩa giống như gian lận.
gian nan
Khó khăn, khổ sở hoặc không dễ dàng trong cuộc sống hoặc một công việc nào đó.
gian ngoan
Từ dùng để chỉ những người có tính gian giảo, khôn khéo và thường sử dụng nhiều mánh khóe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.