già yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: già yếu (Tính từ)
Từ dùng để chỉ những người đã lớn tuổi và có sức khỏe kém.
- 1."Cha mẹ đã già yếu."
- 2."Bà nội tôi năm nay đã già yếu nhưng vẫn rất minh mẫn."
- 3."Ông ấy là một người già yếu nhưng rất đáng kính."
Lưu ý khi sử dụng "già yếu"
Lưu ý về tính từ
"già yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "già yếu"
già yếu là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ những người đã lớn tuổi và có sức khỏe kém. Ví dụ: "Cha mẹ đã già yếu."
Từ liên quan
già néo đứt dây
Câu nói dùng để miêu tả một tình huống khi mọi thứ trở nên rất khó khăn hoặc bất lực.
già tay
(Khẩu ngữ) quá mạnh mẽ hoặc thẳng thừng, không chút nhẹ nhàng.
già trái non hột
Một loại trái cây nhỏ, thường có vị chua, được thu hoạch khi chưa chín, và có thể ăn sống hoặc chế biến thành món ăn.
già đòn non lẽ
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu khi thấy một điều gì đó không như mong đợi.
già đòn non nhẽ
Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài khô khan, cứng nhắc, không mềm mại.
già đời
Sự trải nghiệm suốt đời, cho đến khi về già.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.