giải cấu tương phùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải cấu tương phùng (Danh từ)
Một tình huống đặc biệt khi hai người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa cảm động.
- 1."Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, tôi đã có một buổi giải cấu tương phùng thật cảm động với bạn thân của mình."
- 2."Giải cấu tương phùng với gia đình sau nhiều năm không gặp làm tôi rất vui."
- 3."Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm giải cấu tương phùng của nhóm bạn cũ."
Nghĩa 2: giải cấu tương phùng (Động từ)
Hành động gặp lại những người quen sau một khoảng thời gian dài không liên lạc.
- 1."Mỗi lần trở về quê, tôi luôn muốn giải cấu tương phùng với bạn học cũ."
- 2."Hôm nay, tôi sẽ giải cấu tương phùng với những người bạn từ hồi đại học."
- 3."Chúng tôi đã lên kế hoạch để giải cấu tương phùng vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "giải cấu tương phùng"
Lưu ý về động từ
"giải cấu tương phùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giải cấu tương phùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giải cấu tương phùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giải cấu tương phùng"
giải cấu tương phùng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một tình huống đặc biệt khi hai người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa cảm động. Ví dụ: "Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, tôi đã có một buổi giải cấu tương phùng thật cảm động với bạn thân của mình."
Từ liên quan
giả định
Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết.
giải
Loại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
giải chấp
Làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang thế chấp không còn hiệu lực.
giải cứu
Cứu thoát một người hoặc một nhóm người khỏi những tình huống nguy hiểm.
giải giáp
Từ cũ, ít dùng, chỉ hành động hạ vũ khí để đầu hàng.
giải giới
Làm cho vũ khí của một lực lượng vũ trang không còn khả năng sử dụng vào mục đích chiến tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.