giải thoát
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải thoát (Động từ)
Dùng để chỉ việc thoát khỏi mọi khổ đau và sự ràng buộc trong cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật.
- 1."Giải thoát linh hồn."
- 2."Chỉ có sự hiểu biết mới giúp con người giải thoát khỏi phiền muộn."
- 3."Thiền định giúp tôi tìm thấy sự giải thoát trong tâm hồn."
Lưu ý khi sử dụng "giải thoát"
Lưu ý về động từ
"giải thoát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giải thoát"
giải thoát là động từ trong tiếng Việt. Dùng để chỉ việc thoát khỏi mọi khổ đau và sự ràng buộc trong cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật. Ví dụ: "Giải thoát linh hồn."
Từ liên quan
giải phẫu học
Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
giải quyết
Thực hiện hành động để đạt được kết quả, không còn gặp phải khó khăn hay trở ngại.
giải sầu
Hành động làm giảm bớt nỗi buồn hoặc quên đi những điều phiền muộn trong tâm trạng.
giải thuật
Quá trình hoặc phương pháp tìm ra giải pháp cho một bài toán, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính và toán học.
giải thích
Đưa ra để làm rõ hoặc giải thích điều gì đó.
giải thưởng
Phần thưởng dành cho các cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, thường được xét và trao hàng năm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.