giải vũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải vũ (Danh từ)
Dãy nhà phụ nằm hai bên của đình hoặc chùa, phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội.
- 1."Giải vũ trong các lễ hội thường được trang trí rất đẹp."
- 2."Người dân thường tụ tập tại giải vũ để chuẩn bị cho các nghi lễ quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "giải vũ"
Lưu ý về danh từ
"giải vũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giải vũ"
giải vũ là danh từ trong tiếng Việt. Dãy nhà phụ nằm hai bên của đình hoặc chùa, phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội. Ví dụ: "Giải vũ trong các lễ hội thường được trang trí rất đẹp."
Từ liên quan
giải tích
Ngành toán học nghiên cứu về các hàm số, giới hạn, phép vi phân và tích phân.
giải tội
Tha tội cho những người vi phạm luật lệ của đạo, thường trong một nghi lễ của Công giáo.
giải vây
Hành động giúp ai đó thoát khỏi tình thế bị bao vây hoặc bị áp lực.
giải ách
Làm cho người hoặc vật thoát khỏi sự ràng buộc, khó khăn hoặc tai nạn.
giải đáp
Trả lời cho các vấn đề hoặc câu hỏi đã được nêu ra.
giải đông
Chỉ hành động làm ấm cơ thể hay làm ấm không khí khi trời lạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.