giải vũ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giải vũ (Danh từ)

Dãy nhà phụ nằm hai bên của đình hoặc chùa, phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Giải vũ trong các lễ hội thường được trang trí rất đẹp."
  • 2."Người dân thường tụ tập tại giải vũ để chuẩn bị cho các nghi lễ quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "giải vũ"

Lưu ý về danh từ

"giải vũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giải vũ"

giải vũ là danh từ trong tiếng Việt. Dãy nhà phụ nằm hai bên của đình hoặc chùa, phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội. Ví dụ: "Giải vũ trong các lễ hội thường được trang trí rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này