giặc lái
Định nghĩa
Nghĩa 1: giặc lái (Danh từ)
(Khẩu ngữ) kẻ lái máy bay ném bom, gây ra tội ác trong các cuộc chiến tranh xâm lược.
- 1."Bắn rơi máy bay, bắt sống tên giặc lái."
- 2."Chúng ta cần phải lên án những hành động của giặc lái trong chiến tranh."
- 3."Tư liệu cho thấy giặc lái đã thực hiện nhiều phi vụ tấn công vào dân thường."
Lưu ý khi sử dụng "giặc lái"
Lưu ý về danh từ
"giặc lái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giặc lái"
giặc lái là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) kẻ lái máy bay ném bom, gây ra tội ác trong các cuộc chiến tranh xâm lược. Ví dụ: "Bắn rơi máy bay, bắt sống tên giặc lái."
Từ liên quan
giẵm
Từ dùng trong tiếng địa phương, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
giặc
Người nổi dậy, sử dụng bạo lực nhằm lật đổ những người đang cầm quyền trong xã hội, theo quan điểm của tầng lớp thống trị.
giặc giã
Tình trạng rối ren do sự xuất hiện của giặc.
giặm
Thêm vào những chỗ còn trống hoặc còn thiếu để cho đầy đủ.
giặt
Hành động làm sạch quần áo, chăn chiếu, và các vật dụng khác bằng cách vò, xát, chải, hoặc giũ trong nước, thường có sử dụng xà phòng.
giặt giũ
Hành động làm sạch quần áo bằng nước và xà phòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.