gián thu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gián thu (Danh từ)

Loại côn trùng nhỏ, thường gây hại cho mùa màng và thực phẩm, được biết đến nhiều nhất là gián đức hoặc gián gỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà mình bị gián thu, bà phải gọi dịch vụ diệt côn trùng đến."
  • 2."Gián thu có thể sinh sản rất nhanh, nên cần phải diệt ngay khi phát hiện."
  • 3."Mỗi lần thấy gián thu, con tôi đều sợ hãi và kêu lên."
2
Động từ

Nghĩa 2: gián thu (Động từ)

Hành động của việc cắt một người nào đó ra khỏi vị trí làm việc hoặc công việc của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty quyết định gián thu một số nhân viên do giảm biên chế."
  • 2."Sau khi xem xét kỹ lưỡng, ban lãnh đạo đã quyết định gián thu nhân viên không đáp ứng được yêu cầu công việc."
  • 3."Ông ấy đã bị gián thu vì liên tục không hoàn thành nhiệm vụ."

Lưu ý khi sử dụng "gián thu"

Lưu ý về động từ

"gián thu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gián thu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gián thu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gián thu"

gián thu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Loại côn trùng nhỏ, thường gây hại cho mùa màng và thực phẩm, được biết đến nhiều nhất là gián đức hoặc gián gỗ. Ví dụ: "Nhà mình bị gián thu, bà phải gọi dịch vụ diệt côn trùng đến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này