gián tiếp

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: gián tiếp (Tính từ)

Không diễn đạt một cách trực tiếp, mà thông qua một cách khác, thường là ít rõ ràng hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy nói gián tiếp rằng cô ấy không thích món ăn này."
  • 2."Tôi không hiểu ý nghĩa gián tiếp trong câu nói của anh ấy."
  • 3."Đôi khi những lời khuyên gián tiếp lại có sức thuyết phục hơn."
2
Phó từ

Nghĩa 2: gián tiếp (Phó từ)

Một cách để chỉ sự không trực tiếp trong hành động hoặc giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ gián tiếp nhận được thông tin từ cuộc họp này."
  • 2."Anh ấy chỉ gián tiếp nhắc nhở tôi về việc hoàn thành bài tập."
  • 3."Cô ấy gián tiếp thể hiện sự không hài lòng qua việc im lặng."

Lưu ý khi sử dụng "gián tiếp"

Lưu ý về tính từ

"gián tiếp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "gián tiếp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gián tiếp"

gián tiếp là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Không diễn đạt một cách trực tiếp, mà thông qua một cách khác, thường là ít rõ ràng hơn. Ví dụ: "Cô ấy nói gián tiếp rằng cô ấy không thích món ăn này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này