giàn mui
Định nghĩa
Nghĩa 1: giàn mui (Danh từ)
Mái che của thuyền được làm bằng tre, dùng để lợp lá gồi ở phía trên.
- 1."Giàn mui giúp bảo vệ thuyền khỏi nắng và mưa."
- 2."Các ngư dân thường sử dụng giàn mui để tạo bóng mát khi đánh bắt cá."
Lưu ý khi sử dụng "giàn mui"
Lưu ý về danh từ
"giàn mui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giàn mui"
giàn mui là danh từ trong tiếng Việt. Mái che của thuyền được làm bằng tre, dùng để lợp lá gồi ở phía trên. Ví dụ: "Giàn mui giúp bảo vệ thuyền khỏi nắng và mưa."
Từ liên quan
giàn giáo
Giàn dùng để tạo chỗ cho công nhân xây dựng làm việc ở độ cao, hoặc để hỗ trợ bên dưới cốp pha.
giàn giụa
(nước mắt) chảy ra tràn lan, không thể kìm nén được.
giàn hoả
Giàn được dựng lên để thiêu người.
giàng
(Từ cũ, ít dùng) cung, ná để bắn
giàng giàng
Diễn tả trạng thái gây ra tiếng kêu hoặc âm thanh, thường là do sức gió hoặc nước chảy.
giàng thun
Từ địa phương chỉ súng cao su.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.