giải
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải (Danh từ)
Loại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
Nghĩa 2: giải (Danh từ)
Giá trị tinh thần hoặc vật chất được trao cho người hoặc đơn vị có thành tích xuất sắc trong một số cuộc thi.
- 1."Trúng giải đặc biệt."
- 2."Giải vô địch cờ vua toàn quốc."
- 3."Treo giải nhằm khuyến khích sự cạnh tranh trong mùa giải."
Nghĩa 3: giải (Động từ)
(Phương ngữ)
Nghĩa 4: giải (Động từ)
Đi kèm theo một người hoặc đối tượng để đưa đến một nơi nhất định bằng cách cưỡng bức.
- 1."Giải phạm nhân lên công đường."
- 2."Giải người bị mất tích về với gia đình."
Nghĩa 5: giải (Động từ)
Quá trình làm cho những vấn đề hoặc bí ẩn được tháo gỡ dần để tìm ra câu trả lời hoặc đáp án.
- 1."Không giải được bài toán khó này."
- 2."Giải phương trình bậc hai."
- 3."Chưa ai giải được câu đố ấy."
- 4."Cần giải thích thêm về hiện tượng này."
Lưu ý khi sử dụng "giải"
Lưu ý về động từ
"giải" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giải" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giải"
giải là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Loại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
Từ liên quan
giả đò
Hành động tưởng như thật nhưng thực chất không đúng, tương tự như giả vờ.
giả đận
Từ này có nghĩa là giả vờ, thường được dùng trong phương ngữ và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
giả định
Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết.
giải chấp
Làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang thế chấp không còn hiệu lực.
giải cấu tương phùng
Một tình huống đặc biệt khi hai người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa cảm động.
giải cứu
Cứu thoát một người hoặc một nhóm người khỏi những tình huống nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.