giai cấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giai cấp (Danh từ)

Một nhóm người có cùng điều kiện kinh tế, xã hội, hoặc quyền lực, thường được phân loại theo thu nhập, nghề nghiệp hoặc quyền sở hữu tài sản.

Ví dụ (3)
  • 1."Giai cấp công nhân đang đấu tranh cho quyền lợi của mình."
  • 2."Xã hội hiện đại có nhiều giai cấp khác nhau, từ người lao động đến doanh nhân."
  • 3."Giai cấp trung lưu ngày càng phát triển trong thành phố lớn."

Lưu ý khi sử dụng "giai cấp"

Lưu ý về danh từ

"giai cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giai cấp"

giai cấp là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người có cùng điều kiện kinh tế, xã hội, hoặc quyền lực, thường được phân loại theo thu nhập, nghề nghiệp hoặc quyền sở hữu tài sản. Ví dụ: "Giai cấp công nhân đang đấu tranh cho quyền lợi của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này