giấm giúi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấm giúi (Danh từ)

Món ăn hoặc kiểu nước chấm có vị chua, thường được làm từ giấm và các gia vị khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Món gỏi này ăn cùng với giấm giúi rất ngon."
  • 2."Tôi thích dùng giấm giúi để chấm thức ăn, nó tạo ra hương vị đặc biệt."
  • 3."Khi làm salad, bạn có thể cho một ít giấm giúi vào để món ăn thêm phần hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "giấm giúi"

Lưu ý về danh từ

"giấm giúi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấm giúi"

giấm giúi là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn hoặc kiểu nước chấm có vị chua, thường được làm từ giấm và các gia vị khác. Ví dụ: "Món gỏi này ăn cùng với giấm giúi rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này