giám mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giám mã (Danh từ)

Người phụ trách trông nom, chăm sóc và bảo vệ ngựa.

Ví dụ (2)
  • 1."Giám mã cần phải có kiến thức về chăm sóc ngựa."
  • 2."Trong trang trại, giám mã là người quan trọng giúp đảm bảo sức khỏe cho ngựa."

Lưu ý khi sử dụng "giám mã"

Lưu ý về danh từ

"giám mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giám mã"

giám mã là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ trách trông nom, chăm sóc và bảo vệ ngựa. Ví dụ: "Giám mã cần phải có kiến thức về chăm sóc ngựa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này