giảm xóc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giảm xóc (Danh từ)

Bộ phận của xe hoặc máy giúp làm giảm tình trạng xóc, mang lại sự thoải mái khi di chuyển.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ thống giảm xóc trên xe giúp hành khách cảm thấy dễ chịu hơn khi đi đường gập ghềnh."
  • 2."Khi thay giảm xóc mới, xe đã hoạt động mượt mà hơn rất nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "giảm xóc"

Lưu ý về danh từ

"giảm xóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giảm xóc"

giảm xóc là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của xe hoặc máy giúp làm giảm tình trạng xóc, mang lại sự thoải mái khi di chuyển. Ví dụ: "Hệ thống giảm xóc trên xe giúp hành khách cảm thấy dễ chịu hơn khi đi đường gập ghềnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này