giấn
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấn (Động từ)
Hành động cúi đầu xuống hoặc dấn đầu vào một chỗ nào đó.
- 1."Cô ấy giấn đầu vào lưng ghế khi không muốn ai thấy mình."
- 2."Anh ta giấn đầu xuống để tránh ánh nắng chói chang."
Lưu ý khi sử dụng "giấn"
Lưu ý về động từ
"giấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giấn"
giấn là động từ trong tiếng Việt. Hành động cúi đầu xuống hoặc dấn đầu vào một chỗ nào đó. Ví dụ: "Cô ấy giấn đầu vào lưng ghế khi không muốn ai thấy mình."
Từ liên quan
giấm giúi
Món ăn hoặc kiểu nước chấm có vị chua, thường được làm từ giấm và các gia vị khác.
giấm thanh
Giấm được chế biến từ rượu và các loại trái cây như vải, chuối, dứa, v.v.
giấm ớt
Giấm và ớt, là gia vị nói chung; trong khẩu ngữ, từ này được dùng để ví von về việc thêm thắt cho câu chuyện trở nên thú vị hơn.
giấp
Từ địa phương chỉ loại rau gọi là giấp cá (nói tắt).
giấp cá
Tên gọi của một loại cá, thường được biết đến ở một số vùng miền.
giấu
Giữ kín, không để người khác biết đến điều gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.