giấm bỗng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giấm bỗng (Danh từ)
Giấm được sản xuất từ bã của rượu nếp.
- 1."Giấm bỗng thường được sử dụng trong các món gỏi."
- 2."Món ăn sẽ thêm phần đậm đà nếu có chút giấm bỗng."
Lưu ý khi sử dụng "giấm bỗng"
Lưu ý về danh từ
"giấm bỗng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giấm bỗng"
giấm bỗng là danh từ trong tiếng Việt. Giấm được sản xuất từ bã của rượu nếp. Ví dụ: "Giấm bỗng thường được sử dụng trong các món gỏi."
Từ liên quan
giấc nồng
(Văn chương) giấc ngủ say và ngon.
giấc điệp
(Từ cũ, Văn chương) giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp, thường được miêu tả như một trạng thái thư giãn và an lành.
giấm
Món canh được nấu từ cá, tôm, hến, v.v. với chất chua như khế, mẻ và rau thơm.
giấm cái
Vi khuẩn dùng để sản xuất giấm mới.
giấm giúi
Món ăn hoặc kiểu nước chấm có vị chua, thường được làm từ giấm và các gia vị khác.
giấm thanh
Giấm được chế biến từ rượu và các loại trái cây như vải, chuối, dứa, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.