giặc giã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giặc giã (Danh từ)

Tình trạng rối ren do sự xuất hiện của giặc.

Ví dụ (3)
  • 1."Giặc giã nổi lên khắp nơi."
  • 2."Nhiều vùng đang chịu ảnh hưởng của giặc giã."
  • 3."Sự giặc giã đã làm cho cuộc sống trở nên khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "giặc giã"

Lưu ý về danh từ

"giặc giã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giặc giã"

giặc giã là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng rối ren do sự xuất hiện của giặc. Ví dụ: "Giặc giã nổi lên khắp nơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này