giải phẫu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải phẫu (Động từ)
Mổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh, nói chung là quá trình phân tích cấu trúc bên trong.
- 1."Bác sĩ giải phẫu đã hoàn tất ca mổ."
- 2."Giải phẫu cắt khối u là một phương pháp điều trị phổ biến."
- 3."Trường hợp này yêu cầu giải phẫu để xác định nguyên nhân bệnh."
Nghĩa 2: giải phẫu (Danh từ)
Cấu tạo bên trong của cơ thể, thường được nghiên cứu trong y học.
- 1."Đặc điểm về giải phẫu sinh lý rất quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh."
- 2."Giải phẫu của trái tim là chủ đề chính trong bài giảng hôm nay."
Lưu ý khi sử dụng "giải phẫu"
Lưu ý về động từ
"giải phẫu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giải phẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giải phẫu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giải phẫu"
giải phẫu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Mổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh, nói chung là quá trình phân tích cấu trúc bên trong. Ví dụ: "Bác sĩ giải phẫu đã hoàn tất ca mổ."
Từ liên quan
giải pháp
Phương pháp hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề.
giải phóng
Làm cho một chất hoặc một dạng năng lượng được phát tán hoặc thoát ra.
giải phóng quân
Quân đội có nhiệm vụ giải phóng dân tộc khỏi sự thống trị của thực dân và cuộc xâm lược từ bên ngoài.
giải phẫu học
Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
giải quyết
Thực hiện hành động để đạt được kết quả, không còn gặp phải khó khăn hay trở ngại.
giải sầu
Hành động làm giảm bớt nỗi buồn hoặc quên đi những điều phiền muộn trong tâm trạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.