Từ vựng vần G (trang 3/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ghét cay ghét đắngGhét đến mức cực độ.
- ghét cay ghét độcCảm xúc rất mạnh mẽ, thể hiện sự ghét bỏ đến mức không thể chịu đựng được.
- ghiThiết bị dùng để chuyển hướng chạy của tàu hoả hoặc tàu điện.
- ghìDùng sức để giữ chặt, khiến một vật không thể di chuyển.
- ghi âmGhi lại âm thanh vào đĩa, băng hoặc thiết bị điện tử để phát lại sau này.
- ghi bànHành động tạo ra một bàn thắng trong các môn thể thao như bóng đá hay bóng rổ.
- ghi chépHành động viết lại thông tin, thường là để lưu trữ hoặc tham khảo sau này.
- ghi chúHành động viết thông tin để ghi nhớ hoặc thông báo điều gì đó.
- ghi danhGhi nhận tên tuổi, công lao, hoặc thành tích của ai đó.
- ghi điểmHành động tạo ra điểm số trong các trận thi đấu thể thao hoặc trong một số trò chơi điện tử.
- ghi đôngTay lái của xe đạp hoặc xe máy, dùng để điều khiển phương tiện.
- ghi hìnhGhi lại hình ảnh trên đĩa hoặc băng để có thể phát lại sau này.
- ghi lòSàn dùng để chứa than trong buồng đốt, thường được làm bằng gang.
- ghi lòng tạc dạGhi nhớ, ghi nhận sâu sắc trong tâm trí, không quên.
- ghi nhậnNhận thức và ghi lại điều gì đó để công nhận hoặc nhớ đến.
- ghi nhớNhớ mãi trong lòng, trong tâm trí, giúp giữ lại thông tin hoặc kỷ niệm quan trọng.
- ghi-taMột loại nhạc cụ có dây, được chơi bằng cách kéo hoặc gõ dây.
- ghi tạc(Văn chương) khắc sâu vào tâm trí, khiến người ta không bao giờ quên (thường nói về ơn nghĩa).
- ghi xương khắc cốtGhi nhớ một cách sâu sắc, không quên những điều quan trọng hoặc những bài học đã học.
- ghiền(Phương ngữ) thể hiện sự nghiện một điều gì đó.
- ghìmDùng lý trí để ngăn không cho tình cảm bộc lộ ra ngoài.
- ghimVật nhỏ thường làm bằng kim loại dùng để cài hoặc kẹp các tài liệu lại với nhau.
- ghínhSự nóng nảy, tức giận hoặc khó chịu không dễ dàng chịu đựng.
- ghịtMón ăn truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ thịt sống hoặc cá sống, trộn với gia vị và rau.
- gì(Khẩu ngữ) từ chỉ một hạng, một loại hay một tính chất nào đó, thường với ý chê bai hoặc phủ định.
- gíĐộng từ chỉ hành động ép sát xuống.
- gỉChất được hình thành khi kim loại phản ứng với không khí ẩm.
- gi lêÁo kiểu Âu thường mặc trong bộ com lê, có thiết kế ngắn đến thắt lưng, hở ngực và không có tay.
- gì thì gìCâu nói dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng, miễn là vấn đề chính được giải quyết.
- giãGiã có nghĩa là dùng sức mạnh, va đập để làm nhỏ một vật thể, thường là để chế biến thực phẩm.
- giạHành động bụng bị cồn cào, thường là do đói hoặc lo âu.
- giaTừ chỉ hành động thêm vào hoặc tăng cường một thứ gì đó.
- giáCây bụi nhỏ vùng nước mặn, có nhiều mủ độc màu trắng, gây hại cho da.
- giàChỉ người hoặc vật có tuổi tác lớn, không còn trẻ nữa.
- giả(Phương ngữ)
- gia ân(Cách nói xưa, thường gặp trong văn học) là hành động ban phát ơn huệ hoặc sự ưu ái.
- giá áo túi cơmThể hiện hình dạng hoặc kiểu dáng đặc biệt của áo có túi giống như cơm.
- giả ba baMón ăn chế biến từ thịt lợn hoặc thịt gà, nấu cùng đậu phụ và chuối xanh theo phong cách giống như món thịt ba ba.
- gia bảnTừ cũ dùng để chỉ giống như gia sản.
- gia bảoVật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.
- giá bìaGiá được ghi trên bìa sách, thường thể hiện giá bán lẻ.
- giá biểnĐộng vật không xương sống sống dưới nước, có cuống và hai nắp vỏ, hình dạng giống như hạt đậu mới nảy mầm.
- giã biệt(Văn chương) có nghĩa tương tự như từ giã, thường được sử dụng để diễn tả hành động chia tay, rời bỏ.
- gia binh(Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính.
- giả bộHành động làm ra vẻ, không thực sự như vậy.
- gia bộc(Từ cũ) người đầy tớ trung thành, tin cậy trong gia đình.
- giá buốtCảm giác lạnh đến mức sâu thẳm, như thấm vào tận xương.
- già cảTừ dùng để chỉ người đã lớn tuổi, cao tuổi (nói chung).
- giá cảGiá trị tiền tệ của một sản phẩm hoặc dịch vụ mà người mua phải trả để sở hữu hoặc sử dụng.
- già cấcTừ địa phương (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ người có vẻ ngoài già dặn hơn so với tuổi thật, tương tự như 'già câng'.
- giả cáchTừ ngữ ít được sử dụng, có nghĩa là giả vờ hoặc làm ra vẻ như một điều gì đó.
- gia cầmChỉ các loại chim được nuôi trong nhà, như gà, vịt, ngan, ngỗng, v.v.
- giả câm giả điếcChỉ tình trạng không chú ý hoặc tỏ ra không biết đến những điều rõ ràng, thường là do cố ý.
- già câng(Khẩu ngữ) chỉ sự già nua, lão hóa vượt mức so với tuổi thật, thường có da mặt trông khô cứng.
- gia cảnhHoàn cảnh của một gia đình, bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa.
- giá cạnh tranhGiá cả sản phẩm hoặc dịch vụ được định hình bởi thị trường, thường thấp hơn hoặc tương đương với các sản phẩm cùng loại của đối thủ.
- giả cầyMón ăn chế biến từ thịt lợn, thường là chân giò, với các loại gia vị tương tự như khi nấu thịt chó.
- gia chánh(Từ cũ) công việc liên quan đến nấu nướng và quản lý việc nhà trong gia đình.
- giả chết bắt quạHành động giả vờ chết để thu hút sự chú ý hoặc để che giấu điều gì đó.
- gia chínhTừ chỉ người chủ hộ hoặc người đứng ra lo liệu việc gia đình; hiện nay ít được sử dụng.
- giá chợ(Khẩu ngữ) giá cả của hàng hóa trên thị trường.
- già chơi trống bỏiHành động của người lớn tuổi sử dụng trống bỏi để chơi, thể hiện sự hòa nhập vào văn hóa truyền thống.
- gia chủNgười chủ sở hữu một ngôi nhà hoặc nơi cư trú.
- gia cốLàm cho các công trình xây dựng trở nên vững chắc hơn.
- già cốc đếLoại cây cối có cây cao và lá mọc thành chùm, thường được trồng để lấy bóng mát.
- già cỗiQuá già, quá cũ, không còn sức sống hoặc không còn hiệu quả nhiều.
- gia côngNhận nguyên vật liệu để sản xuất ra sản phẩm theo yêu cầu, thường là một hình thức tổ chức sản xuất.
- gia cưNhà ở của một gia đình, được coi là tài sản riêng của gia đình đó.
- gia cườngTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'gia cố', chỉ việc tăng cường sự chắc chắn, kiên cố cho một cấu trúc.
- giả daĐược dùng để chỉ các loại vật liệu không phải da thật nhưng có hình thức giống như da thật, thường được sử dụng để làm một số loại đồ dùng.
- già dái non hộtChỉ sự khéo léo, thông minh hoặc giỏi giang nhưng lại có vẻ bên ngoài trẻ trung, non nớt.
- già dặnTừ miêu tả người đã trưởng thành, vững vàng về mọi mặt nhờ vào kinh nghiệm và quá trình rèn luyện.
- giả đậnTừ này có nghĩa là giả vờ, thường được dùng trong phương ngữ và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- giả dạngHành động thay đổi ngoại hình để giống với người khác, nhằm không bị nhận ra hoặc để thực hiện một mục đích nào đó.
- giả danhTự xưng là người khác hoặc danh nghĩa khác nhằm mục đích lừa đảo.
- gia đạoGia đạo chỉ hoạt động và tình trạng chung của một gia đình, đặc biệt liên quan đến quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
- gia đìnhTập hợp những người sống chung như một đơn vị nhỏ nhất trong xã hội, gắn bó bởi quan hệ hôn nhân và huyết thống, thường bao gồm vợ chồng, cha mẹ và con cái.
- giả địnhKhái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết.
- gia đình chủ nghĩaCó xu hướng thiên về tình cảm, không chú ý đầy đủ đến tính nguyên tắc của tổ chức trong quan hệ công tác.
- gia đình tiến sĩ việt namMột gia đình có thành viên là tiến sĩ, thường có truyền thống học vấn cao trong xã hội Việt Nam.
- gia đình trịHành động mà các thành viên trong một gia đình chiếm giữ và thao túng tất cả các quyền lực, vị trí trong bộ máy nhà nước.
- giả đòHành động tưởng như thật nhưng thực chất không đúng, tương tự như giả vờ.
- giả dốiKhông đúng sự thật, mang tính lừa dối.
- già đờiSự trải nghiệm suốt đời, cho đến khi về già.
- già đòn non lẽDiễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu khi thấy một điều gì đó không như mong đợi.
- già đòn non nhẽChỉ người hoặc vật có vẻ ngoài khô khan, cứng nhắc, không mềm mại.
- giả dụMột cách giả định để trình bày một trường hợp hoặc tình huống không có thực.
- giả đui giả điếcHành động giả vờ không thấy hoặc không nghe để tránh né trách nhiệm hoặc để không phải làm gì.
- gia dụngChỉ những đồ vật hoặc thiết bị được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình.
- gia giảmThêm vào hoặc bớt đi một lượng nhất định để phù hợp hoặc điều chỉnh cho vừa ý.
- già giang(Thuật ngữ cũ, thường thấy trong văn chương) chỉ một loại gông, dụng cụ dùng để trói giam phạm nhân.
- gia giáoSự giáo dục và hình thành nhân cách trong gia đình, thường được nhắc đến trong bối cảnh gia đình phong kiến trước đây.
- gia hạnKéo dài thêm thời gian sau khi đã hết hạn hoặc hết thời gian có giá trị.
- giả hiệuChỉ có tính chất hoặc hình thức bên ngoài mà thực chất không đúng, nhằm mục đích đánh lừa.
- gia hình(Từ cũ) bắt buộc phải chịu hình phạt.
- già họng(Thông tục) có nghĩa giống như 'già mồm', chỉ những người hay cãi hoặc nói khoác.
- gia huấnSự dạy bảo và giáo dục con cháu trong gia đình.
- già kén kẹn homChỉ tính cách kén chọn, thường áp dụng cho người hay chần chừ trong việc lựa chọn.
- già khằn(Phương ngữ) Già đến mức người có vẻ khô cằn, thường được sử dụng với nghĩa tiêu cực.
- già khọmRất già, đến mức có dấu hiệu lão hóa rõ rệt như lưng còng.
- già khụ(Khẩu ngữ) chỉ người già đến mức nhìn có vẻ yếu ớt, lụ khụ.
- già khú đế(Thông tục) giống như già cốc đế.
- giả lả(Phương ngữ) hành động làm ra vẻ vui vẻ nhằm giúp giảm bớt sự căng thẳng giữa mình và người khác.
- già làngNgười cao tuổi được dân làng bầu chọn để phụ trách và điều hành các công việc chung trong buôn làng, đặc biệt ở vùng các dân tộc thiểu số Tây Nguyên.
- giá lạnhRất lạnh, như nước đá (nói chung về nhiệt độ).
- già lãoChỉ người có tuổi cao, thường gợi ý rằng sức lực đã yếu đi.
- giả lơ(Phương ngữ) hành động giả vờ như không biết để lảng tránh tình huống hoặc câu hỏi.
- giả lờiTừ dùng để chỉ hành động trả lời một câu hỏi hoặc phản hồi một yêu cầu.
- giá mà(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'giá như', diễn tả ước muốn hoặc sự tiếc nuối.
- giả mạoHành động làm giả một cái gì đó để đánh lừa người khác.
- giả miếngHành động giả vờ, bịa đặt, hoặc không chân thực, thường dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
- già mồm(Khẩu ngữ) diễn tả việc nói nhiều và lớn tiếng một cách thiếu căn cứ.
- giả mù giả điếcChỉ hành động thể hiện sự không quan tâm hoặc không chịu trách nhiệm trước một vấn đề nào đó, như thể họ không thấy hoặc không nghe thấy.
- già néo đứt dâyCâu nói dùng để miêu tả một tình huống khi mọi thứ trở nên rất khó khăn hoặc bất lực.
- giá ngắtTừ mô tả trạng thái lạnh lẽo, mạnh mẽ hơn so với 'lạnh ngắt'.
- gia nghiệpSự nghiệp truyền lại từ cha ông, được kế thừa và tiếp tục gìn giữ.
- giả ngô giả ngọngChỉ những người hoặc hành động giả vờ, không chân thật, để lừa dối hoặc gây sự chú ý.
- giá nhạcDụng cụ dùng để đặt bản nhạc, giúp nhạc công dễ dàng đọc và theo dõi khi biểu diễn.
- gia nhân(Từ cũ) người giúp việc trong nhà.
- giả nhân giả nghĩaĐể chỉ những hành động hoặc lời nói không chân thành, giả tạo, có mục đích lừa dối người khác.
- gia nhậpTham gia vào một tổ chức hoặc tập thể nào đó, trở thành một phần của nó.
- giả nhờiMột từ ít được sử dụng, thường chỉ trong phương ngữ, ám chỉ việc nói dối hoặc không thành thật.
- giả nhưTừ dùng để chỉ một giả định hoặc tình huống không có thực.
- giá nhưBiểu thị sự mong muốn hoặc ước ao về một điều không xảy ra trong quá khứ hoặc không thể xảy ra.
- giá noãnPhần của bầu hoa chứa noãn, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của hạt.
- già nuaQuá già và yếu đuối, không còn sức sống nhiều.
- gia ơnHành động cảm tạ hoặc thể hiện lòng biết ơn đối với ai đó.
- gia phảSách ghi chép về lai lịch, thân thế và sự nghiệp của từng thành viên trong gia tộc, được sắp xếp theo thứ tự các đời.
- gia phápHệ thống quy tắc và phương pháp để quản lý gia đình và tài chính trong gia đình.
- giả phỏngTừ kết hợp thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- gia phongLối sống và truyền thống riêng của một gia đình.
- giá phỏngTừ dùng trong văn chương (ít dùng) để nêu một giả thuyết, thử coi một điều gì đó là có thật nhằm rút ra kết luận.
- gia quyếnNhững người thân thích trong gia đình.
- giá rét(Thời tiết) lạnh lẽo và rét mướt, đặc biệt trong mùa đông.
- gia sảnToàn bộ tài sản của một gia đình hoặc một cá nhân trong một thời điểm nhất định.
- giá sànMức giá tối thiểu được quy định cho một loại hàng hoá, nhằm bảo vệ người sản xuất và người tiêu dùng; khác với giá trần.
- giá sinh hoạtGiá cả của hàng hóa, dịch vụ cần thiết cho cuộc sống con người như ăn uống, mặc áo, chỗ ở, và các nhu cầu thiết yếu khác.
- giả sơnNúi giả được tạo ra để trang trí, thường thấy trong vườn hoặc khuôn viên.
- giả sửDùng để đưa ra một giả định, một tình huống không có thật nhằm minh họa cho một quan điểm hoặc lập luận.
- gia sưNgười dạy học riêng cho trẻ em trong một gia đình.
- gia sựChuyện nhà, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng, có tính hệ trọng.
- gia súcThú nuôi trong nhà như trâu, bò, chó, lợn, v.v., dùng để chỉ chung.
- giá súngBộ phận của một số loại súng, giúp súng đứng vững và ổn định khi sử dụng.
- gia tàiTài sản hoặc của cải được để lại cho con cháu, thường là do cha mẹ hoặc ông bà để lại.
- gia tăngTăng thêm, trở nên nhiều hơn.
- giả tảng(Khẩu ngữ) có nghĩa là hành động giả vờ hoặc làm như không biết, không nghe thấy.
- giả tạoKhông thật, do được tạo ra một cách không tự nhiên.
- già tay(Khẩu ngữ) quá mạnh mẽ hoặc thẳng thừng, không chút nhẹ nhàng.
- giá thànhBiểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm.
- gia thất(Từ cũ) gia đình, thường chỉ về khía cạnh mới hình thành hay hợp thành.
- gia thếDòng dõi có nguồn gốc từ những gia đình quyền quý hoặc có địa vị cao trong xã hội.
- giả thiếtMột quan điểm hoặc lập luận giả định được đưa ra để giải thích hoặc kiểm tra một tình huống nào đó.
- giá thửGiá thử là mức giá tạm thời được đặt ra để kiểm tra phản ứng của thị trường hoặc người tiêu dùng đối với một sản phẩm hay dịch vụ.
- giá thúViệc kết hôn, được pháp luật công nhận.
- giả thửHành động làm ra vẻ hoặc thử nghiệm một điều gì đó mà không chắc chắn về kết quả.
- gia thuộcĐồ vật hoặc vật dụng thuộc về một gia đình hoặc một người nào đó.
- giả thuyếtĐiều được đề xuất trong khoa học để giải thích một hiện tượng tự nhiên nào đó, nhưng tạm thời được chấp nhận mà chưa qua kiểm nghiệm hoặc chứng minh.
- giả tỉTừ dùng để chỉ một giả thiết, tương tự như 'giả sử'.
- gia tiênTổ tiên trong gia đình.
- gia tộcTập hợp các gia đình có chung tổ tiên.
- gia tốcĐộ thay đổi của vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
- giả tráGiả dối, nhằm mục đích đánh lừa người khác.
- già trái non hộtMột loại trái cây nhỏ, thường có vị chua, được thu hoạch khi chưa chín, và có thể ăn sống hoặc chế biến thành món ăn.
- giá trầnMức giá tối đa được quy định cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ; khác với giá sàn.
- giả trangThay đổi cách ăn mặc và dáng điệu để giả làm người khác.
- gia trang(Từ cũ) trang trại thuộc sở hữu của một gia đình.
- giá treo cổGiá có dây thòng lọng dùng để thực hiện hình phạt treo cổ đối với người bị án tử hình.
- giá trịSố đo của một đại lượng, hoặc số được thay thế bằng một ký hiệu trong toán học.
- giá trị sử dụngCông dụng của một vật phẩm có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc tiêu dùng nhất định.
- giá trị thặng dưPhần giá trị mà người lao động tạo ra vượt qua giá trị sức lao động của họ.
- giá trị trao đổiHình thức thể hiện giá trị, được đo bằng tỉ lệ trao đổi giữa hàng hóa này với hàng hóa khác.
- giá trị tuyệt đốiSố bằng chính một số thực đã cho nếu nó là số dương (hoặc bằng 0), và bằng số đối của nó nếu nó là số âm.
- gia trưởng(Từ cũ) người đàn ông đứng đầu, nắm toàn bộ quyền hành trong gia đình theo chế độ phong kiến.
- gia truyềnTừ chỉ những giá trị, truyền thống hoặc vật phẩm được các thế hệ trước truyền lại và thường được giữ gìn một cách trân trọng.
- giã từMang nghĩa tương tự như 'từ biệt', thể hiện việc chia tay hoặc rời bỏ.
- gia tưTài sản hoặc của cải của một gia đình.
- giả tưởngCó tính chất tưởng tượng, được tạo ra từ trí tưởng tượng.
- gia vịHỗn hợp bột được chế biến sẵn từ một số gia vị thường dùng như muối, mì chính, hạt tiêu, và các loại khác.
- giả vờHành động làm ra vẻ như một điều gì đó để người khác tin rằng đó là thật.
- giá vốnTổng hợp các chi phí đã được tính ra tiền cho một sản phẩm trước khi được bán.