giai

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giai (Động từ)

Giải quyết, làm cho rõ ràng hoặc giải thích điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ giải thích vấn đề này cho bạn hiểu."
  • 2."Chúng ta cần giải quyết những mâu thuẫn trong nhóm."
  • 3."Anh ấy sẽ giải đáp các thắc mắc của học sinh trong buổi họp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giai (Danh từ)

Giải thưởng, điều kiện để được công nhận về thành tích hoặc sự xuất sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy vừa nhận giải nhất trong cuộc thi toán học."
  • 2."Giải thưởng này được trao cho người có ý tưởng sáng tạo nhất."
  • 3."Chúng ta cần chuẩn bị cho lễ trao giải vào cuối tuần này."

Lưu ý khi sử dụng "giai"

Lưu ý về động từ

"giai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giai"

giai là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Giải quyết, làm cho rõ ràng hoặc giải thích điều gì đó. Ví dụ: "Tôi sẽ giải thích vấn đề này cho bạn hiểu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này