gian nan
Định nghĩa
Nghĩa 1: gian nan (Tính từ)
Khó khăn, khổ sở hoặc không dễ dàng trong cuộc sống hoặc một công việc nào đó.
- 1."Cuộc sống của người dân ở vùng núi này rất gian nan, họ phải làm việc vất vả mới có thể sống qua ngày."
- 2."Dù gặp nhiều gian nan trong công việc, nhưng cô vẫn quyết tâm không bỏ cuộc."
- 3."Chuyến đi này sẽ gian nan hơn tôi nghĩ, nhưng tôi vẫn muốn thử sức."
Nghĩa 2: gian nan (Danh từ)
Tình trạng hoặc giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.
- 1."Trong gian nan, tôi đã học được nhiều bài học quý giá."
- 2."Mọi người đều có những lúc gặp gian nan trong cuộc sống của mình."
- 3."Gian nan không thể làm tôi chùn bước, tôi sẽ vượt qua thử thách này."
Lưu ý khi sử dụng "gian nan"
Lưu ý về tính từ
"gian nan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"gian nan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gian nan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gian nan"
gian nan là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Khó khăn, khổ sở hoặc không dễ dàng trong cuộc sống hoặc một công việc nào đó. Ví dụ: "Cuộc sống của người dân ở vùng núi này rất gian nan, họ phải làm việc vất vả mới có thể sống qua ngày."
Từ liên quan
gian lao
Sự vất vả, khó khăn trong cuộc sống, thường liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
gian lận
Có hành vi dối trá, lừa lọc.
gian lậu
Ít dùng, mang nghĩa giống như gian lận.
gian ngoan
Từ dùng để chỉ những người có tính gian giảo, khôn khéo và thường sử dụng nhiều mánh khóe.
gian nguy
Có tính chất nguy hiểm, đáng sợ, có thể gây hại hoặc tổn thất
gian phi
Người có hành vi bất hợp pháp, làm việc trái pháp luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.