giai điệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giai điệu (Danh từ)

Âm thanh hoặc chuỗi âm thanh có nhịp điệu, thường được dùng trong âm nhạc hoặc bài hát.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản nhạc này có giai điệu rất nhẹ nhàng và dễ nghe."
  • 2."Khi nghe giai điệu của bài hát, tôi cảm thấy rất vui vẻ."
  • 3."Giai điệu của bài hát này làm tôi nhớ đến những kỷ niệm đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "giai điệu"

Lưu ý về danh từ

"giai điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giai điệu"

giai điệu là danh từ trong tiếng Việt. Âm thanh hoặc chuỗi âm thanh có nhịp điệu, thường được dùng trong âm nhạc hoặc bài hát. Ví dụ: "Bản nhạc này có giai điệu rất nhẹ nhàng và dễ nghe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này