giải sầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải sầu (Động từ)
Hành động làm giảm bớt nỗi buồn hoặc quên đi những điều phiền muộn trong tâm trạng.
- 1."Mượn rượu để giải sầu."
- 2."Cô ấy nghe nhạc cổ điển để giải sầu sau một ngày dài."
- 3."Đi dạo một vòng quanh hồ giúp anh giải sầu."
Lưu ý khi sử dụng "giải sầu"
Lưu ý về động từ
"giải sầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giải sầu"
giải sầu là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm giảm bớt nỗi buồn hoặc quên đi những điều phiền muộn trong tâm trạng. Ví dụ: "Mượn rượu để giải sầu."
Từ liên quan
giải phẫu
Mổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh, nói chung là quá trình phân tích cấu trúc bên trong.
giải phẫu học
Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
giải quyết
Thực hiện hành động để đạt được kết quả, không còn gặp phải khó khăn hay trở ngại.
giải thoát
Dùng để chỉ việc thoát khỏi mọi khổ đau và sự ràng buộc trong cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật.
giải thuật
Quá trình hoặc phương pháp tìm ra giải pháp cho một bài toán, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính và toán học.
giải thích
Đưa ra để làm rõ hoặc giải thích điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.