giải hoà
Định nghĩa
Nghĩa 1: giải hoà (Động từ)
Ít dùng, có nghĩa tương tự như hoà giải, chỉ hành động làm cho hai bên trở lại trạng thái hòa thuận.
- 1."Hoà giải."
- 2."Làm trung gian giải hoà hai bên."
- 3."Cần phải giải hoà để tránh xung đột tiếp theo."
- 4."Họ đã gặp nhau để thảo luận và tìm cách giải hoà."
Lưu ý khi sử dụng "giải hoà"
Lưu ý về động từ
"giải hoà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giải hoà"
giải hoà là động từ trong tiếng Việt. Ít dùng, có nghĩa tương tự như hoà giải, chỉ hành động làm cho hai bên trở lại trạng thái hòa thuận. Ví dụ: "Hoà giải."
Từ liên quan
giải cứu
Cứu thoát một người hoặc một nhóm người khỏi những tình huống nguy hiểm.
giải giáp
Từ cũ, ít dùng, chỉ hành động hạ vũ khí để đầu hàng.
giải giới
Làm cho vũ khí của một lực lượng vũ trang không còn khả năng sử dụng vào mục đích chiến tranh.
giải khuây
Hành động giúp làm khuây khoả, giảm bớt nỗi buồn hoặc sự nhớ nhung.
giải khát
Hành động uống để hết cơn khát.
giải lao
Nghỉ ngơi giữa giờ làm việc để giảm bớt mệt mỏi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.