giám mục
Định nghĩa
Nghĩa 1: giám mục (Danh từ)
Chức vụ trong giáo hội Công giáo, cao hơn linh mục và đứng đầu một giáo phận.
- 1."Giám mục đã đến thăm giáo xứ trong dịp lễ hội."
- 2."Cộng đồng giáo hội rất vui mừng khi giám mục đến chủ sự buổi lễ."
Lưu ý khi sử dụng "giám mục"
Lưu ý về danh từ
"giám mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giám mục"
giám mục là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ trong giáo hội Công giáo, cao hơn linh mục và đứng đầu một giáo phận. Ví dụ: "Giám mục đã đến thăm giáo xứ trong dịp lễ hội."
Từ liên quan
giám hộ
Người được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ quyền lợi cho một hoặc nhiều cá nhân khác, thường là trẻ em hoặc người không thể tự quyết định.
giám khảo
Người thực hiện việc chấm thi, đánh giá kết quả của thí sinh.
giám mã
Người phụ trách trông nom, chăm sóc và bảo vệ ngựa.
giám ngục
Người đứng đầu, có trách nhiệm trông coi một nhà lao.
giám quản
Từ chỉ hành động giám sát và quản lý một cách cụ thể.
giám quốc
Danh từ chỉ người đứng đầu một quốc gia, tương đương với tổng thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.